Chị ấy gần như tháo chạy ra khỏi cửa.
Bữa tiệc sinh nhật tan rã trong không khí chẳng mấy vui vẻ. Cuối cùng chỉ còn lại tôi, chị tôi và anh rể đã say bí tỉ trên sofa.
Chị đang dọn dẹp đống hỗn độn, động tác máy móc. Tôi quét những mảnh đĩa vỡ vào thùng rác, nghe thấy chị lẩm bẩm: “Em nói đúng.”
Tôi không đáp lời.
“Con bé thực sự… không giống người thường.” Giọng chị rất khẽ, khẽ như sợ bị ai đó nghe thấy, “Nhưng chị phải làm sao đây? Vứt nó đi à? Hay đem cho người ta?”
Tôi ngẩng đầu nhìn chị. Chị đứng bên cửa sổ, lưng quay về phía tôi, đôi vai run rẩy nhè nhẹ.
“Hay là…” tôi do dự một chút, “có lẽ có nơi có thể giúp được con bé. Trường chuyên biệt, hoặc là…”
“Không.” Chị quay lại, đôi mắt đỏ ngầu nhưng ánh nhìn kiên định, “Nó là con gái chị. Chị ở đâu, nó ở đó.”
Anh rể trên sofa trở mình, lầm bầm nói mớ. An Kỳ trèo xuống khỏi ghế ăn dặm, đi đến giữa phòng khách, ngước nhìn chúng tôi.
Một đứa trẻ một tuổi nhưng dáng đi đã rất vững. Con bé đi đến trước mặt chị, đưa tay ra.
Chị cúi xuống, ôm lấy con bé.
An Kỳ nằm trên vai chị, nhưng đôi mắt lại nhìn chằm chằm vào tôi. Rồi con bé mấp máy môi, không phát ra tiếng, nhưng tôi đọc được:
“Dì cũng có bí mật.”
Toàn bộ máu trong người tôi như đông cứng lại.
Khi An Kỳ hai tuổi, con bé đã nói ra sự thật chết chóc đầu tiên.
Đối tượng là bà Vương ở tầng dưới. Bà sống đơn độc, con trai ở nước ngoài, niềm vui lớn nhất mỗi ngày là đẩy An Kỳ đi dạo quanh khu chung cư và mua kẹo cho con bé.
Chiều hôm đó, chị tôi đang phơi đồ trên lầu, bà Vương đẩy xe nôi sưởi nắng dưới sân hoa. An Kỳ đột nhiên chỉ vào vị trí tim của bà Vương và nói: “Đen rồi.”
Bà Vương cười hơ hớ: “Cái gì đen cơ? Áo bà bị bẩn à?”
“Bên trong,” An Kỳ nói, “trái tim. Thứ Tư tuần sau, chín giờ tối, ngừng lại.”
Nụ cười của bà Vương khựng lại.
“Bà uống thuốc,” An Kỳ tiếp tục, “nhưng không có tác dụng. Bà biết mà.”
Ngày hôm đó bà Vương không đưa An Kỳ về nhà nữa. Lúc chị xuống lầu tìm, thấy chiếc xe nôi nằm trơ trọi giữa sân hoa, An Kỳ lặng lẽ ngồi bên trong, tay nắm chặt viên kẹo bà Vương cho.
Ngày thứ hai, không thấy bà Vương xuống đi dạo. Ngày thứ ba cũng không. Đến ngày thứ tư, ban quản lý báo cảnh sát, phá cửa vào thì thấy bà lão đã đổ gục trong phòng khách, hơi thở đã dứt. Pháp y giám định bà bị đột quỵ tim, thời gian tử vong vào khoảng chín giờ tối tối thứ Tư.
Không ai chứng minh được An Kỳ đã nói những lời đó. Nhưng trong khu bắt đầu rộ lên tin đồn: Đứa trẻ nhà họ Lâm có thể nhìn thấy ngày chết của người khác.
Lần này chị không còn biện minh nữa. Chị cho An Kỳ đeo khẩu trang và đội mũ, lúc ra ngoài cố gắng tránh mặt mọi người. Nhưng lời đồn như mọc thêm chân, càng truyền đi càng nhuốm màu huyền bí.
Có người nói An Kỳ là Mạnh Bà đầu thai, có người bảo con bé là oan hồn chuyển thế, chuyên đến nhân gian để vạch trần bí mật.
Anh rể cuối cùng cũng chính thức đệ đơn ly hôn. Tại tòa, anh không đòi quyền nuôi con, không đòi tài sản, chỉ đòi tự do.
Thẩm phán hỏi An Kỳ: “Con muốn theo bố hay theo mẹ?”
An Kỳ nhìn anh rể, nói rõ từng chữ: “Bố sẽ bị tai nạn giao thông. Tháng Ba năm sau. Đường cao tốc. Chết.”
Cả tòa án xôn xao.
Ngày có phán quyết ly hôn, anh rể bước ra khỏi tòa, đứng trên bậc thềm châm một điếu thuốc. Chị bế An Kỳ theo sau, hai người đứng cách nhau mười mét nhìn nhau trân trân.
“Cô hài lòng rồi chứ?” Anh rể hỏi.
Chị không nói gì.
“Cô biết tôi sợ nhất điều gì không?” Anh tiếp tục, “Tôi sợ nhất một ngày nào đó nó nhìn tôi và nói ra ngày chết của tôi. Giờ nó nói rồi, tôi lại thấy… nhẹ nhõm.”
Anh vứt tàn thuốc, quay lưng đi thẳng. Không bao giờ ngoảnh đầu lại.
Vào sinh nhật ba tuổi của An Kỳ, chị tôi được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm.
Bác sĩ kê đơn thuốc, dặn dò phải uống đúng giờ, nghỉ ngơi nhiều. Tôi mang thuốc về nhà, nhìn chị nuốt viên đầu tiên.
“Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi,” tôi tự trấn an mình, “đợi An Kỳ lớn thêm chút nữa, hiểu chuyện hơn chút nữa…”
An Kỳ từ trong phòng bước ra. Con bé bây giờ đã có thể nói chuyện trôi chảy, nhưng phần lớn thời gian đều im lặng. Con bé đi đến trước mặt chị, nhìn chằm chằm vào lọ thuốc trên tay chị.
“Vô ích thôi.” Con bé nói.
Tay chị run lên.
“Trong lòng mẹ hiểu rõ mà,” An Kỳ tiếp tục, “mẹ muốn chết. Từ mùa hè năm ngoái đã muốn rồi. Lúc đứng trên ban công, lúc nhìn dòng xe cộ, lúc uống thuốc.”
Nước mắt chị rơi xuống.
“Tại sao?” Giọng chị khàn đặc, “Tại sao con phải nói những lời này? Tại sao không thể… giống như những đứa trẻ khác?”
“Bởi vì mẹ đã để con được sinh ra.”
Căn phòng lạnh lẽo như một hầm băng.
Tôi lao đến bế An Kỳ ra chỗ khác, nhưng con bé vùng ra, đi đến cửa rồi ngoảnh lại nói: “Còn mười tám tháng nữa.”
“Mười tám tháng gì?” tôi hỏi.
An Kỳ nhìn chị: “Thời gian của mẹ.”
Cánh cửa đóng sập lại.
Chị quỵ xuống sàn, thuốc vung vãi khắp nơi. Tôi quỳ bên cạnh định ôm lấy chị, nhưng chị đẩy tôi ra.
“Nó hận chị,” chị lẩm bẩm một mình, “con gái chị hận chị.”
“Con bé không hận chị đâu, nó chỉ…”
“Nó là cái gì hả Lâm Hiểu?” Chị đột ngột ngẩng đầu, đôi mắt đỏ ngầu như máu, “Em nói cho chị biết, rốt cuộc nó là cái gì? Là con gái chị, hay là thứ gì khác?”
Tôi không trả lời được.
Sau ngày hôm đó, chị bắt đầu xuất hiện ảo giác. Chị bảo lúc nào cũng nghe thấy tiếng An Kỳ nói chuyện, ngay cả khi con bé đã ngủ say. Chị nói mình trong gương đôi khi biến thành một người khác, cười lạnh với chị. Chị nói trong mơ luôn có một giọng nói lặp đi lặp lại: “Còn mười bảy tháng… mười sáu tháng…”
Tôi đưa chị đi khám tâm thần, thay đổi mấy loại thuốc. Nhưng tác dụng chẳng thấm vào đâu.
Hàng xóm láng giềng đều nói, đứa trẻ đó càng ngày càng giống một con búp bê bằng sứ.
Ba tháng cuối cùng, chị tôi hoàn toàn suy sụp.
Chị không dám soi gương, không dám nghe điện thoại, cũng không dám ngủ. Bởi vì cứ hễ nhắm mắt lại, chị lại nghe thấy tiếng đếm ngược. Chị vứt hết tất cả đồng hồ trong nhà, nhưng vô ích — âm thanh đó vang lên ngay trong đầu chị.
“Mười bảy ngày nữa…” Chị nắm chặt tay tôi, móng tay lún sâu vào da thịt, “Nó nói còn mười bảy ngày nữa. Lâm Hiểu, chị sẽ chết thế nào? Có đau không?”
Tôi nghỉ việc, dọn đến ở cùng chị. Ban ngày chăm sóc chị, ban đêm canh chừng An Kỳ.
An Kỳ giờ đã năm tuổi. Con bé đã học được cách tự mặc quần áo, tự ăn cơm, học nhận mặt chữ và đọc sách. Con bé trông chẳng khác gì một đứa trẻ bình thường — nếu bỏ qua ánh mắt thấu thị tất thảy đầy đáng sợ kia.
Bảy ngày trước khi kết thúc đếm ngược, chị tôi bỗng dưng tỉnh táo lạ thường.
Chị tắm rửa, thay quần áo sạch sẽ, thậm chí còn trang điểm. Chúng tôi ngồi trong phòng khách, uống trà trò chuyện như rất nhiều năm về trước.
“Thật ra chị biết mà,” chị nói, “biết từ ngày nhận tờ kết quả siêu âm rồi. Đứa trẻ này không bình thường.”
Tôi không nói gì.
“Nhưng chị quá khao khát có một đứa con.” Chị nhìn những lá trà xoay vòng trong tách, “Chị cứ ngỡ tình yêu có thể thay đổi tất cả. Chị tưởng chỉ cần chị yêu nó đủ nhiều, nó sẽ… trở nên bình thường.”
Ngoài cửa sổ ráng chiều dần buông, phòng khách ngập trong sắc vàng ấm áp.
“Chị sai rồi.” Chị khẽ nói, “Có những thứ, tình yêu không thay đổi được.”
Cửa phòng An Kỳ mở ra. Con bé bước ra, mặc bộ đồ ngủ chị mua cho năm ngoái, kích cỡ đã hơi chật một chút.
Nó đi đến trước mặt chị, nhìn chị hồi lâu. Sau đó, nó làm một việc khiến tôi sửng sốt — nó đưa bàn tay nhỏ bé lên, xoa nhẹ mặt chị.
Đây là lần đầu tiên kể từ khi sinh ra, nó chủ động có hành động thân mật.
“Con xin lỗi.” An Kỳ nói.
Nước mắt chị vỡ òa. Chị ôm chầm lấy An Kỳ, ôm thật chặt, thật chặt.
“Mẹ cũng xin lỗi,” chị khóc nghẹn, “mẹ không nên… không nên sinh con ra, để con phải trở nên như thế này.”
An Kỳ im lặng để chị ôm. Một lúc lâu sau, con bé nói: “Ngày mai thời tiết rất đẹp. Chúng ta đi công viên đi.”
Chị gật đầu lia lịa: “Được, chúng ta đi công viên.”
Đêm đó, chị đã có giấc ngủ yên ổn đầu tiên sau năm tháng ròng rã.
Chị mặc chiếc váy liền yêu thích nhất, dắt tay An Kỳ. An Kỳ mặc một chiếc váy nhỏ cùng tông màu, tóc buộc đuôi ngựa. Trông họ cứ như một cặp mẹ con bình thường.
Công viên không đông người lắm. Chúng tôi ngồi trên băng ghế dài, nhìn lũ trẻ chạy nhảy trên thảm cỏ.
“Lâm Hiểu,” chị đột ngột nói, “nếu chị đi rồi, An Kỳ…”
“Em sẽ chăm sóc nó.” Tôi nói.
Chị cười, nụ cười rất dịu dàng: “Không. Ý chị là, nếu chị đi rồi, em hãy gửi con bé đến nơi nó nên đến. Viện nghiên cứu, hay… bất cứ đâu cũng được. Đừng để nó làm tổn thương thêm ai, cũng đừng để ai làm tổn thương nó.”
Cổ họng tôi nghẹn đắng, không nói nên lời.
An Kỳ buông tay chị, chạy ra thảm cỏ, ngồi xổm xuống nhìn đàn kiến. Ánh nắng chiếu lên người con bé, dát một lớp viền vàng óng ả.
“Em xem,” chị khẽ nói, “trông giống một đứa trẻ bình thường biết bao.”
Chúng tôi im lặng ngồi đó. Thời gian trôi đi từng phút từng giây.
Ba giờ chiều, chị bảo hơi mệt, muốn về nhà. Chúng tôi đứng dậy đi bộ về, An Kỳ ngoan ngoãn đi theo phía sau.
Lúc qua đường, đèn xanh đang bật. Chị đi phía trước, tôi dắt An Kỳ đi hơi lùi lại một chút.
Đúng lúc đó, An Kỳ đột ngột vùng khỏi tay tôi, lao về phía trước.
Nó đuổi kịp chị, nắm lấy tay chị.
Chị ngoảnh lại, mỉm cười. Rồi chị nhìn thấy thứ gì đó — phía bên kia đường, một chiếc xe điện mất lái đang lao tới, người lái xe đang ra sức bóp phanh nhưng không dừng lại được.
Mọi chuyện xảy ra trong nháy mắt.
Nếu chị đi một mình, chị đã có thể né được. Nhưng An Kỳ đang nắm lấy tay chị, chị theo bản năng ôm con bé vào lòng để che chở.
Một tiếng va chạm trầm đục vang lên.
Chị ôm lấy An Kỳ ngã xuống, đầu đập vào lề đường. Chiếc xe điện trượt đi mười mấy mét, người lái xe ngã lăn ra đất.
Lúc tôi lao tới, chị vẫn còn ý thức. Chị ôm chặt An Kỳ trong lòng, con bé không hề sứt mẻ miếng da nào.
Máu từ sau đầu chị tuôn ra, nhuộm đỏ lối đi bộ.
“An Kỳ…” môi chị mấp máy, “con không sao chứ…”
An Kỳ ngẩng đầu từ trong lòng chị, nhìn vào mắt chị, nói rõ ràng:
“Đến giờ rồi.”
