Bản Giao Hưởng Của Sự Phân Hủy

Bản Giao Hưởng Của Sự Phân Hủy - Chương 2

trước
sau

Khi trong đời không còn một ai khác để phá vỡ quy luật, con người sẽ tự biến mình thành chiếc đồng hồ, dùng sự lặp lại để đo đếm thời gian.

Tôi mở hộp dụng cụ, lấy máy đo sinh học ra, bắt đầu định vị nguồn ô nhiễm.

Chỉ số tăng vọt khi tiến gần cửa phòng ngủ.

Đã xác định khu vực trọng điểm.

Tôi hít sâu một hơi—hành động này chẳng có ý nghĩa gì trong mặt nạ phòng độc, chỉ là sự chuẩn bị tâm lý theo bản năng—rồi đẩy cửa phòng ngủ ra.

Th//i th//ể đã được chuyển đi, nhưng dấu vết của cái ch//ết thì ở khắp nơi.

Ở giữa nệm có một vết ố nâu sẫm lớn, mép đã đen cứng lại, đó là kết quả của dịch cơ thể thấm xuống rồi khô đi. Ga giường đã bị pháp y lấy đi làm vật chứng, để lộ lớp mút bên dưới cũng đã bị thấm ướt. Trên gối vẫn còn vương lại vài sợi tóc hoa râm, dính bết trong chất dịch khô cạn.

Tôi đã thấy quá nhiều cảnh tượng như vậy, nhưng lần nào, tôi vẫn lặng người đi một chút trong lòng.

Đó là một cảm xúc phức tạp khó tả—giống như đang đứng trước hồi kết của cuộc đời một người khác, cảm nhận được một sức nặng lặng lẽ nào đó.

Nơi này từng có một con người nằm lại.

Bà ấy đã ngủ trên chiếc giường này bao nhiêu năm? Mười ngàn đêm? Hai mươi ngàn đêm? Lần cuối cùng nhắm mắt lại, bà ấy có nhận ra mình sẽ không bao giờ tỉnh lại nữa không?

Những câu hỏi này không có đáp án.

Việc tôi có thể làm, chỉ là dọn sạch những dấu vết bà ấy để lại.

Tôi ngồi xổm xuống, bắt đầu kiểm tra gầm giường. Luồng sáng đèn pin soi vào, thấy mấy chiếc hộp giày cũ đầy bụi, và một chiếc rương gỗ long não kiểu cổ. Nắp rương phủ một lớp bụi dày, nhưng trên mép có vài vết trầy xước mới—có người đã mở nó ra gần đây.

Cảnh sát? Pháp y? Hay là kẻ đã bày trận trấn vật kia?

Tôi kéo chiếc rương ra, mở nắp.

Bên trong là những món đồ vụn vặt. Vài cuốn album ảnh cũ, những cuộn lịch cũ buộc bằng dây thun, một hộp thiếc đựng đủ loại vật dụng nhỏ.

Và một cuốn sổ tay.

Bìa sổ đã mòn đến mức không còn nhìn rõ màu gốc, mép quăn lại, gáy sách nứt toác. Tôi cầm nó lên, tùy tiện lật ra.

Bên trong chi chít chữ viết—chữ tiểu khải nhỏ li ti, ngay ngắn đến mức gần như thành kính.

Trang đầu tiên ghi một ngày tháng: 3 tháng 9 năm 1997.

Bên dưới là vài dòng chữ:

“Mùng một Tết, đứng ở cửa gọi tên nó ba tiếng, đốt một bộ quần áo. Tiết Thanh Minh, bày cơm nước lên bàn, mở cửa sổ dẫn hồn về. Ngày 15 tháng 7 lặp lại pháp cũ. Đến ngày sinh nhật nó làm thêm một lần. Một năm bốn lần, không được gián đoạn.”

Tôi nhíu mày.

Đây là ghi chép về nghi thức gọi hồn.

Ở nông thôn, tôi từng thấy kiểu này—nếu trong nhà có trẻ nhỏ bị kinh hãi đêm hôm, sốt không hạ, người ta sẽ nhờ người làm phép gọi hồn. Đứng ở nơi đứa trẻ bị mất hồn mà gọi tên, gọi hồn trở về.

Nhưng đó là làm cho người sống, và đối tượng thường là trẻ con.

Còn tần suất ghi trong cuốn sổ này… một năm bốn lần? Kéo dài nhiều năm?

Đây không phải là gọi hồn thông thường.

Nó giống một kiểu… chiêu hồn thì đúng hơn.

Chiêu hồn cho người đã khuất.

Tôi lật tiếp.

“3 tháng 9 năm 1998. Hôm nay làm nghi thức, chuẩn bị món nó thích, đốt đồ cũ của nó. Không có hồi âm.”

“3 tháng 9 năm 1999. Thanh Minh, Trung Nguyên, hôm nay, tổng cộng ba lần. Vẫn không hồi âm.”

“3 tháng 9 năm 2000. Đêm nằm mơ thấy nó về, mặc quần áo hồi nhỏ, đứng ngoài cửa không nói lời nào. Lúc tỉnh dậy gối ướt đẫm. Dưới gối đặt gỗ đào, nghe nói có thể giữ hồn.”

“3 tháng 9 năm 2003. Hàng xóm bảo tôi điên rồi, mặc kệ. Pháp này chắc chắn hiệu quả, chỉ cần kiên trì.”

“3 tháng 9 năm 2007. Mười năm rồi. Nhất định sẽ về.”

Tôi lật rất nhanh, hết trang này đến trang khác. Ghi chép mỗi năm đều na ná nhau—làm nghi thức, chờ đợi, thất vọng, lại tiếp tục chờ đợi.

Nét chữ từ ngay ngắn dần trở nên nguệch ngoạc, mấy năm cuối thậm chí còn run rẩy. Tay bà cụ đã không còn nghe lời nữa, nhưng bà vẫn viết.

“3 tháng 9 năm 2015. Điện thoại không còn gọi được nữa. Không sao, hồn không cần điện thoại.”

“3 tháng 9 năm 2019. Đầu gối đau không quỳ nổi, đổi thành đứng gọi. Trời xanh chắc chắn sẽ che chở.”

“3 tháng 9 năm 2023. Hai mươi sáu năm. Năm nay chuẩn bị món sườn nó thích nhất. Nhất định sẽ về.”

Trang cuối cùng, dừng ở ngày 3 tháng 9 năm 2024.

Chỉ có một dòng chữ, viết được một nửa thì nét bút dừng hẳn:

“Hôm nay—”

Chỉ vậy thôi.

Phía sau đó, là những trang giấy trắng.

Tôi khép cuốn sổ lại, cảm nhận một luồng hơi lạnh không rõ nguyên do truyền đến từ đầu ngón tay.

Bà cụ này đang làm gì vậy?

Từ năm 1997, kéo dài 27 năm, mỗi năm cố định bốn lần, đứng ở cửa gọi một cái tên, đốt đồ đạc, chuẩn bị cơm nước—điều này rõ ràng là đang cố gắng triệu hồi một người đã khuất.

Tôi để cuốn sổ sang một bên, mở mấy cuốn album ảnh cũ ra.

Bìa cuốn album đầu tiên làm bằng da nhân tạo màu đỏ, chữ mạ vàng viết “Kỷ niệm hạnh phúc”, bên dưới là một năm: 1984.

Tôi lật mở trang đầu tiên.

Một tấm ảnh đen trắng. Trong phòng sinh, một người phụ nữ trẻ trông có vẻ suy nhược đang dựa vào đầu giường, ôm trong lòng một đứa trẻ sơ sinh quấn tã. Cô trông rất trẻ, tầm ngoài hai mươi, dưới mắt có quầng thâm rõ rệt, nhưng nụ cười lại chân thực, không chút giữ lại.

Dưới ảnh có một dòng chữ viết bằng bút bi:

“Tiểu Vũ chào đời, sáu cân tư.”

Tôi tiếp tục lật.

Đứa bé trở thành trẻ nhỏ, trẻ nhỏ trở thành thiếu niên. Ảnh thôi nôi, ảnh tốt nghiệp mẫu giáo, ảnh nhập học tiểu học, ảnh đeo khăn quàng đỏ. Mỗi tấm ảnh bên dưới đều có chú thích, nét chữ ngay ngắn, mang theo sự nghiêm túc đặc trưng của thời đại đó—

“Tiểu Vũ ba tuổi, đã biết đọc thơ Đường rồi.”

“Tiểu Vũ bảy tuổi, thi cuối kỳ được hai điểm mười.”

“Tiểu Vũ mười hai tuổi, đã cao hơn cả mẹ rồi.”

Cậu bé trong ảnh có đôi mắt rất sáng, khi cười lông mày cong lại như hai mảnh trăng khuyết. Cậu trông có vẻ là kiểu trẻ con ai cũng quý mến, sạch sẽ, ngoan ngoãn, như thể được lớn lên dưới ánh mặt trời.

Tôi lật sang cuốn album thứ hai.

Cậu bé trong ảnh đã thành thanh niên. Ảnh tốt nghiệp cấp ba, ảnh chụp chung trong một chuyến dã ngoại, ảnh lưu niệm đứng trước cổng trường đại học. Ngũ quan của cậu đã định hình rõ nét, giữa hàng mày đã có những góc cạnh, nhưng nụ cười vẫn là nụ cười ấy, đôi mắt vẫn là đôi mắt ấy.

Tấm cuối cùng là ảnh tốt nghiệp cậu mặc lễ phục cử nhân, thời gian ghi là năm 1996.

Lật tiếp ra sau, nửa phần sau của cuốn album trống trơn, chỉ còn lại lớp giấy lót màu xám trống trải dưới lớp màng nhựa.

1996 đến nay, hai mươi tám năm.

Người tên “Tiểu Vũ” này đã biến mất khỏi cuốn album suốt hai mươi tám năm.

Tôi lật lại cuốn sổ tay.

Ghi chép đầu tiên: ngày 3 tháng 9 năm 1997.

Thời gian trùng khớp.

Vậy nên bà cụ đã bắt đầu làm nghi thức này từ năm 1997, và đó chính là lúc người tên “Tiểu Vũ” này vừa biến mất khỏi album ảnh.

Một khả năng hiện lên trong đầu tôi:

Tiểu Vũ đã ch//ết vào khoảng năm 1996 hoặc 1997.

Bà cụ không thể chấp nhận được sự thật, bắt đầu dùng cách gọi hồn để cố gắng triệu hồi cậu trở về.

Triệu hồi một mạch suốt hai mươi bảy năm.

Giải thích này hợp lý, phù hợp với logic. Người già mất con rơi vào một loại chấp niệm tinh thần, dùng nghi thức mê tín để đối kháng với hiện thực—tôi từng gặp những trường hợp tương tự.

Nhưng có vài chi tiết không đúng.

Tôi lật lại cuốn sổ, đọc kỹ những ghi chép đó.

“Điện thoại đã không còn thông suốt” — đây là ghi chép năm 2015.

Nếu Tiểu Vũ đã ch//ết, tại sao bà cụ lại nhắc đến “điện thoại”?

Trừ khi……

Tôi lật ngược về phía trước, tìm những ghi chép sớm hơn.

“Ngày 3 tháng 9 năm 2005. Năm ngoái có thông một cuộc điện thoại, nó bảo ở ngoài sống tốt, đừng nhớ. Năm nay gọi lại, đã thành số không.”

Điện thoại?

Gọi với ai?

Gọi với một người đã ch//ết?

Tim tôi bỗng đập nhanh hơn.

Tôi lật tìm gấp gáp, cuối cùng ở một trang vào năm 1998, tôi tìm thấy một ghi chép khác lạ:

“Mùng một Tết. Gọi vào số điện thoại nó để lại, nó nói đang bận. Đêm đến làm lễ gọi hồn, bày sủi cảo lên bàn, thức trắng đêm.”

Tôi xem xét lại những ghi chép này, những chi tiết từng bị tôi bỏ qua giờ đây hiện lên rõ ràng—

“Nó bảo ở ngoài sống tốt, đừng nhớ” — người sống mới nói câu này.

“Điện thoại đã thành số không” — người ch//ết không thể có số điện thoại thành số không được.

“Hàng xóm bảo tôi điên rồi” — nếu chỉ là cúng tế người ch//ết bình thường, hàng xóm sẽ không nói bà điên.

Trừ khi việc bà làm hoàn toàn khác biệt với các nghi thức cúng tế thông thường.

Tôi đứng dậy, đi đến bên bức tường khác trong phòng ngủ.

Nơi đó treo một tờ lịch. Loại lịch xé tờ kiểu cũ, mỗi ngày một tờ. Lịch dừng lại ở ngày 3 tháng 9, trên đó vẽ đầy những vòng tròn màu đỏ, lớp này chồng lên lớp kia, mạnh tay đến mức giấy sắp bị chọc thủng.

Tôi lục tìm thêm nhiều tờ lịch từ đống đồ đạc ở góc tường—từng cuộn, buộc bằng dây thun, từ năm 2023 quay ngược lại.

Tôi cởi một cuộn trong đó ra, lật nhanh đến trang ngày 3 tháng 9.

Vòng tròn đỏ.

Lật thêm một cuộn nữa, lại một cuộn nữa—

Ngày 3 tháng 9 của mỗi năm đều được đánh dấu bằng những vòng tròn đỏ tương tự.

Ngày 3 tháng 9.

Ngày mà cuốn sổ nhắc đến là “ngày sinh nhật của nó”.

Ngày sinh nhật của Tiểu Vũ.

Tôi đứng ngây người tại chỗ.

Nếu Tiểu Vũ đã ch//ết, bà cụ sẽ làm nghi thức vào ngày giỗ, chứ không phải ngày sinh nhật.

Trừ khi……

Trừ khi Tiểu Vũ căn bản chưa hề ch//ết.

Tay tôi bắt đầu run lên nhè nhẹ.

Như thể một mảnh ghép bỗng chốc được kết nối theo cách mà bạn không bao giờ ngờ tới, và bức tranh được tạo ra còn rợn người hơn bất kỳ truyền thuyết linh dị nào.

Tôi ngồi xổm xuống lần nữa, dàn trải từng món di vật ra.

Album ảnh, sổ tay, lịch, và cả những thứ khác trong chiếc rương gỗ long não—một xấp hóa đơn, vài lá thư chưa gửi, một hộp thiếc đựng những món đồ vụn vặt.

Tôi mở hộp thiếc ra.

Bên trong là những món đồ cũ: một chiếc khăn tay đã phai màu, một chiếc huy hiệu gỉ sét, vài tấm vé tàu, một chiếc chìa khóa, vài chiếc cúc áo.

Và một mảnh giấy ố vàng, buộc cùng một xấp nhân dân tệ bằng dây thun—khoảng hai nghìn tệ, đều là loại tiền cũ mệnh giá năm mươi và một trăm.

Trên mảnh giấy viết:

“Tiểu Vũ, mẹ để dành cho con. Đói thì về.”

Nét chữ rất mới.

Có thể là viết từ năm ngoái, cũng có thể là năm nay.

Tôi cầm vài lá thư chưa gửi lên, rút ra một lá. Giấy viết thư đã ố vàng, mép bị sờn rách.

“Tiểu Vũ:

Mẹ lại mơ thấy con. Con mặc chiếc áo sơ mi kẻ ca-rô xanh hồi nhỏ, đứng ngoài cửa gọi mẹ. Mẹ muốn sờ vào đầu con, vừa sờ vào liền tỉnh giấc.

Mẹ biết con ở ngoài bận rộn, kiếm tiền không dễ. Mẹ không trách con không về. Chỉ là muốn hỏi con, có lạnh không? Ăn có ngon không? Có ai chăm sóc con không?

Năm nay sinh nhật con, mẹ vẫn làm món sườn xào chua ngọt cho con. Để ngay trên bàn. Nếu ngày nào con đi ngang qua, nhớ về ăn một miếng.

Mẹ đợi con.

trước
sau