Khi chị tôi cố chấp muốn sinh đứa bé đó, tôi đã biết là sẽ có chuyện.
Chiều hôm nhận kết quả siêu âm, chị cầm tờ phim đen trắng, đôi mắt sáng đến đáng sợ:
“Em nhìn xem, tay chân rõ ràng chưa kìa.”
Tôi nhìn vào khối mờ mờ trên phim, dạ dày bỗng cuộn lên. Tôi đã làm y tá sản khoa bảy năm, xem qua hàng ngàn tờ siêu âm, chưa từng thấy cái nào như vậy — viền hình ảnh có những bóng răng cưa li ti, như thể bị thứ gì đó ăn mòn. Kỳ lạ hơn nữa là đường biểu đồ tim thai… quá đều. Đều đến mức không giống sinh vật sống.
“Chị…” tôi cố giữ giọng bình thường, “chị có từng nghĩ đến việc… chờ thêm một chút không?”
“Chờ cái gì?” Chị lập tức cảnh giác, ôm chặt tờ siêu âm trước ngực. “Lâm Hiểu, chị ba mươi tám rồi. Đây là cơ hội cuối cùng.”
Tôi nuốt những lời còn lại xuống.
Không thể nói với chị rằng tuần trước, trong ca trực, tôi đã lén xem hồ sơ khám thai của chị — sàng lọc Down nguy cơ cao, chọc ối cho kết quả bất thường, cặp nhiễm sắc thể số bảy có một đoạn mã không thể nhận dạng. Bác sĩ trưởng khoa ghi trong mục ghi chú:
“Đề nghị chấm dứt thai kỳ, nguy cơ dị tật phát triển rất cao.”
Nhưng chị không tin. Chị tin vào “thầy tâm linh” mà chị tìm trên mạng — người đó lấy năm nghìn tệ, nói với chị:
“Đứa trẻ này là từ trên trời xuống, mang theo sứ mệnh.”
Tôi ngồi trong phòng khách nhà chị, nhìn chị cẩn thận dán tờ siêu âm lên tủ lạnh. Bên cạnh đó đã có bảy, tám tờ khác. Từ tuần thứ tám đến giờ đã hai mươi bốn tuần, mỗi tờ đều có những bóng răng cưa quái dị ấy.
“Anh rể nói sao?” tôi hỏi.
Sắc mặt chị trầm xuống:
“Anh ấy bảo để chị tự quyết.”
Tôi biết vì sao. Ba tháng trước, chị bắt quả tang anh rể ngoại tình. Lúc bồ nhí gửi ảnh giường chiếu tới, chị đang mang thai, suýt thì lăn xuống cầu thang. Giờ anh rể ở ký túc xá công ty, mỗi tuần về một lần, như khách trọ.
“Nếu…” tôi khó khăn mở miệng, “nếu đứa bé sinh ra không khỏe mạnh thì sao? Hoặc… không giống những đứa trẻ khác?”
“Thì chị sẽ chăm nó cả đời.” Tay chị đặt lên bụng hơi nhô lên, giọng dứt khoát. “Nó là con chị. Dù thế nào chị cũng nhận.”
Bên ngoài trời sầm xuống, trong phòng không bật đèn. Tôi nhìn gương mặt nghiêng của chị trong bóng tối, bỗng thấy xa lạ vô cùng.
* Đứa trẻ chào đời vào một đêm mưa bão.
Tôi lấy tư cách người nhà vào phòng sinh. Chị đau suốt mười hai tiếng, cuối cùng phải mổ lấy thai. Đèn phẫu thuật sáng chói, tôi đứng chờ sau tấm bình phong, nghe tiếng dụng cụ va chạm, nghe những mệnh lệnh ngắn gọn của bác sĩ.
Rồi tôi nghe thấy tiếng khóc.
Không phải kiểu khóc yếu ớt của trẻ sơ sinh, mà là một âm thanh… sắc nhọn, như kim loại cọ vào nhau. Rất ngắn, chỉ một tiếng rồi im bặt.
“Cho tôi nhìn con…” chị yếu ớt nói trong cơn mê thuốc.
Y tá bế tã lót qua. Tôi bước ra khỏi bình phong, nhìn thấy khuôn mặt nhỏ ấy — ngũ quan bình thường, thậm chí còn xinh xắn. Nhưng đôi mắt mở trừng, nhìn chằm chằm lên trần nhà, không chớp.
Kỳ lạ hơn là… nó không khóc. Chỉ yên lặng nằm đó.
“Bé gái, nặng ba ký mốt.” Y tá nói theo thủ tục. “Có bế không?”
Chị đưa tay ra, nước mắt chảy xuống. Ngay khoảnh khắc đầu ngón tay chị sắp chạm vào tã, đứa bé bỗng quay đầu, nhìn về phía tôi.
Tôi thề, trẻ sơ sinh không thể có ánh mắt như vậy — tỉnh táo, dò xét, lạnh lẽo.
“Nó nhìn em kìa… mẹ yêu con lắm…” chị mừng rỡ.
Đứa bé há miệng, phát ra âm tiết đầu tiên. Không phải tiếng khóc, không phải bi bô, mà là một từ rõ ràng:
“Giả.”
Tất cả mọi người đều sững sờ.
“Hả?” chị không nghe rõ.
Đứa bé lặp lại lần nữa, giọng không lớn, nhưng trong phòng sinh yên tĩnh lại rõ đến đáng sợ: “Mẹ nói yêu con. Giả.”
Nụ cười của chị cứng đờ.
Nữ hộ sinh vội vàng giảng hòa: “Trẻ sơ sinh đôi khi phát ra âm thanh lạ, điều đó không có nghĩa là—”
“Năm ngoái mẹ đã muốn ly hôn.” Đứa bé tiếp tục, mắt nhìn chằm chằm chị. “Vì bố ngoại tình. Nhưng mẹ không ly, vì mẹ sợ không nuôi nổi con một mình. Mẹ nói yêu bố, là giả. Mẹ nói yêu con…”
Nó ngừng lại một chút.
“Cũng là giả. Mẹ chỉ cần một người để yêu mẹ thôi.”
Phòng sinh chìm vào tĩnh lặng chết chóc. Máy móc tích tắc vang lên.
Tôi nhìn chị. Mặt chị trắng bệch như giấy, môi run rẩy.
“Bế đi…” cuối cùng chị cũng nặn ra được âm thanh. “Bế nó đi…”
Y tá vội vàng bế đứa bé ra. Nhưng khi bị bế đi, đôi mắt nó vẫn dán chặt vào tôi, khóe môi khẽ cong lên — như đang cười.
* Chị đặt tên đứa bé là “An Kỳ”, nghĩa là thiên thần.
Sau khi xuất viện, chị không bao giờ nhắc lại chuyện trong phòng sinh nữa. Người khác hỏi đến, chị chỉ nói đứa nhỏ thông minh sớm, biết nói từ sớm.
Nhưng chuyện vẫn đồn ra ngoài. Trong bệnh viện bắt đầu có lời ra tiếng vào, nói nhà họ Lâm sinh ra một quái thai, vừa lọt lòng đã biết nói, mà lại toàn nói về những tâm tư đen tối của con người.
Tháng đầu tiên, bà vú mới làm được ba ngày đã xin nghỉ. Bà ấy bảo lúc nửa đêm cho bú, đứa bé nhìn chằm chằm vào bà rồi nói: “Con trai bà đang ở tiệm net, không có đi học đâu.”
Bà vú gọi điện về nhà, quả nhiên đúng là thế.
Tháng thứ hai, anh rể về lấy đồ. Anh ta đứng trước nôi nhìn hồi lâu, định đưa tay sờ mặt đứa bé. Đứa bé đột nhiên mở miệng: “Gara xe, vali đen, ba mươi ngàn tệ. Định bỏ chạy.”
Tay anh rể khựng lại giữa không trung, sắc mặt biến đổi ngay tức khắc. Anh ta đúng là có giấu tiền mặt trong gara, cũng đúng là có kế hoạch nhân lúc đi công tác tuần sau sẽ một đi không trở lại.
Chiều hôm đó, anh rể mang số tiền trong vali để lại vào ngăn kéo phòng ngủ. Anh ta không bỏ chạy, nhưng cũng không về nhà ở nữa.
Tháng thứ ba, mẹ tôi đến thăm cháu. Bà bế An Kỳ dỗ dành: “Gọi bà ngoại đi, bà ngoại nè—”
“Bà trộm tiền hưu của ông.” An Kỳ nói rõ mồn một. “Cho cậu chơi cổ phiếu. Lỗ rồi.”
Mẹ tôi suýt chút nữa làm rơi đứa bé. Chuyện này bà đã giấu cả nhà suốt hai năm qua.
Đến khi An Kỳ được nửa tuổi, không còn ai dám đến nhà chơi nữa. Họ hàng bí mật bảo nhau, đứa trẻ này là “máy phát hiện nói dối đầu thai”, chuyên vạch trần thói xấu của người khác.
Nhưng chị tôi vẫn khăng khăng đứa bé bình thường. “Nó chỉ là thông minh thôi,” chị nói với tôi, “thông tuệ hơn người khác thôi mà.”
Khi chúng tôi đến nhà chị, An Kỳ đang ngồi trên thảm tập bò chơi xếp hình.
Con bé giờ đã có thể nói được cả câu hoàn chỉnh, nhưng rất ít khi mở miệng. Phần lớn thời gian chỉ lặng lẽ quan sát, ánh mắt như người trưởng thành.
“Chị,” tôi tranh thủ lúc An Kỳ ngủ trưa, thì thầm, “chị thực sự thấy thế này là bình thường sao?”
Chị đang pha sữa, tay run lên một cái. “Sao lại không bình thường? Con bé khỏe mạnh, ăn được ngủ được.”
“Nhưng những lời nó nói…”
“Trẻ con không biết gì.” Chị ngắt lời tôi, giọng dồn dập, “Trẻ con nói bậy thôi.”
“Vậy tại sao những gì nó nói đều là sự thật?” tôi hỏi.
Nước trong ấm đun sôi, tiếng còi rít lên. Chị luống cuống đi tắt bếp.
Tôi nhìn bóng lưng chị. Nửa năm nay chị già đi rất nhiều, quầng thâm dưới mắt hiện rõ, tóc tai khô xơ. Anh rể không về nhà, chị một mình chăm con, lại còn phải đối mặt với những lời đàm tiếu xung quanh.
“Hôm nay em đến là muốn nói với chị một chuyện.” Tôi hít một hơi thật sâu, “Em đã liên hệ với một chuyên gia về phát triển tâm lý trẻ em. Ông ấy nói trường hợp này có thể là một loại rối loạn nhận thức hiếm gặp, đứa trẻ không phân biệt được…”
“Nó không có bệnh.” Chị đột ngột quay người, hốc mắt đỏ hoe, “Lâm Hiểu, nó là con gái chị. Đứa con gái duy nhất. Em có thể đừng nói nó có vấn đề được không?”
“Em không bảo nó có vấn đề, em chỉ nói là chúng ta có thể giúp con bé…”
“Giúp nó cái gì? Giúp nó không nói thật nữa à?” Chị cười, nụ cười rất cay đắng, “Em biết không, đôi khi chị thấy nó nói đúng đấy. Anh rể em không yêu chị, mẹ thì thiên vị em trai, còn em… thực ra em cũng chê chị phiền phức, đúng không? Lần nào đến cũng mang cái vẻ mặt ‘em đã bảo chị từ sớm rồi’ đó.”
Tôi nghẹn lời.
Trong phòng An Kỳ có tiếng động. Cả hai chúng tôi đồng thời quay đầu lại, thấy con bé đã thức dậy từ lúc nào, đang bám vào thanh chắn nôi đứng nhìn, lặng lẽ quan sát chúng tôi.
Con bé không nói gì. Nhưng ánh mắt đó, tôi hiểu.
Nó đang nghe.
Vào ngày sinh nhật một tuổi của An Kỳ, chị tôi tổ chức một buổi tiệc nhỏ. Chị chỉ mời vài người thân thiết nhất — tôi, mẹ tôi, anh rể (miễn cưỡng có mặt), và hai người bạn thân lâu năm của chị.
Phòng khách được trang trí bong bóng và ruy băng, trên bánh kem cắm một cây nến. An Kỳ mặc chiếc váy liền màu trắng, ngồi trên ghế ăn dặm, trông như một con búp bê tinh xảo.
“Nào, An Kỳ, thổi nến đi con.” Chị quỳ xuống trước mặt con bé, giọng nói dịu dàng đến mức khiến người ta thấy xót xa.
An Kỳ nhìn ngọn lửa đang nhảy múa, không nhúc nhích.
“Chắc là con bé sợ lửa.” Một người bạn thân nói đỡ, “Đứa nhỏ nhà mình hồi trước cũng sợ thế.”
“Nó chẳng sợ cái gì đâu.” Anh rể đột ngột lên tiếng. Anh ngồi ở góc sofa, tay cầm ly rượu, đã uống đến ly thứ ba.
Mọi người đều nhìn anh.
“Nó không biết sợ là gì.” Anh rể cười, nụ cười rất kỳ quái, “Nó biết chúng ta sợ cái gì, nhưng bản thân nó thì chẳng sợ gì hết.”
Bầu không khí trở nên gượng gạo. Chị lườm anh một cái: “Nói ít thôi.”
Thổi nến xong thì cắt bánh. Chị đưa miếng đầu tiên cho An Kỳ, dùng thìa nhỏ đút cho con bé. An Kỳ há miệng ăn, nhai rất chậm.
“Ngon không con?” Chị hỏi.
An Kỳ nuốt miếng bánh xong liền mở miệng: “Dì Lý có bầu rồi.”
Dì Lý được nhắc tên là một trong những người bạn thân của chị, mới kết hôn được nửa năm. Mặt chị ấy biến sắc: “Đừng nói bậy…”
“Tám tuần.” An Kỳ bổ sung, “Người đàn ông đó kém dì bảy tuổi. Dì không dám nói, vì chú ấy nói chưa chuẩn bị tâm lý.”
Cái đĩa trên tay dì Lý rơi xuống đất, vỡ tan.
Người bạn còn lại vội vàng giảng hòa: “Trẻ con nói mò thôi mà…”
“Dì Trương,” An Kỳ quay sang chị ấy, “hôm qua dì đã đến khách sạn. Phòng 403. Hai tiếng.”
Phòng khách im phăng phắc như tờ.
Dì Trương đứng bật dậy, môi run lẩy bẩy: “Tôi… tôi sực nhớ ra có việc…”
